оркестра́нтка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ nhạc công, thành viên nữ của dàn nhạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оркестра́нтка | оркестра́нтки |
| Sinh cách | оркестра́нтки | оркестра́нток |
| Tặng cách | оркестра́нтке | оркестра́нткам |
| Đối cách | оркестра́нтку | оркестра́нток |
| Công cụ cách | оркестра́нткой, оркестра́нткою | оркестра́нтками |
| Giới cách | оркестра́нтке | оркестра́нтках |