оре́шина
danh từbất động vật
Nghĩa
- cây phỉ, gỗ phỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оре́шина | оре́шины |
| Sinh cách | оре́шины | оре́шин |
| Tặng cách | оре́шине | оре́шинам |
| Đối cách | оре́шину | оре́шины |
| Công cụ cách | оре́шиной, оре́шиною | оре́шинами |
| Giới cách | оре́шине | оре́шинах |