орео́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hào quang
- quầng, tán, quầng sáng, nhật vựng, nhật nguyệtу солнца, луны и т. п.
- Vinh quang, uy quang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | орео́л | орео́лы |
| Sinh cách | орео́ла | орео́лов |
| Tặng cách | орео́лу | орео́лам |
| Đối cách | орео́л | орео́лы |
| Công cụ cách | орео́лом | орео́лами |
| Giới cách | орео́ле | орео́лах |