ординату́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chương trình nội trú, khóa đào tạo chuyên khoa, giai đoạn thực tập chuyên khoaresidency; For medical doctors after graduation.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ординату́ра | ординату́ры |
| Sinh cách | ординату́ры | ординату́р |
| Tặng cách | ординату́ре | ординату́рам |
| Đối cách | ординату́ру | ординату́ры |
| Công cụ cách | ординату́рой, ординату́рою | ординату́рами |
| Giới cách | ординату́ре | ординату́рах |