ордина́р ординар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mức bình thường, tiêu chuẩn, mức thông thường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchордина́рордина́ры
Sinh cáchордина́раордина́ров
Tặng cáchордина́руордина́рам
Đối cáchордина́рордина́ры
Công cụ cáchордина́ромордина́рами
Giới cáchордина́реордина́рах