о́рдер ордер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lệnh, trát, phiếuмн. ордерадокумент
  2. thứcмн. ордеры и ордераkiến trúcархит.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́рдерордера́
Sinh cáchо́рдераордеро́в
Tặng cáchо́рдеруордера́м
Đối cáchо́рдерордера́
Công cụ cáchо́рдеромордера́ми
Giới cáchо́рдереордера́х

Ví dụ

  • ордер на арест
    lệnh bắt giữ, trát bắt giam, câu phiếu
  • ордер на жилплощадь
    lệnh (phiếu) cấp nhà ở
  • приходный ордер
    lệnh thu