о́рдер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lệnh, trát, phiếuмн. ордерадокумент
- thứcмн. ордеры и ордераkiến trúcархит.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́рдер | ордера́ |
| Sinh cách | о́рдера | ордеро́в |
| Tặng cách | о́рдеру | ордера́м |
| Đối cách | о́рдер | ордера́ |
| Công cụ cách | о́рдером | ордера́ми |
| Giới cách | о́рдере | ордера́х |
Ví dụ
- ордер на арестlệnh bắt giữ, trát bắt giam, câu phiếu
- ордер на жилплощадьlệnh (phiếu) cấp nhà ở
- приходный ордерlệnh thu