орденоно́сец орденоносец

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người được thưởng huân chươngtặng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchорденоно́сецорденоно́сцы
Sinh cáchорденоно́сцаорденоно́сцев
Tặng cáchорденоно́сцуорденоно́сцам
Đối cáchорденоно́сцаорденоно́сцев
Công cụ cáchорденоно́сцеморденоно́сцами
Giới cáchорденоно́сцеорденоно́сцах

Ví dụ

  • завод орденоносец
    nhà máy được [tặng] thưởng huân chương