орда́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bầy, bọn, tụi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | орда́ | о́рды |
| Sinh cách | орды́ | о́рд |
| Tặng cách | орде́ | о́рдам |
| Đối cách | орду́ | о́рды |
| Công cụ cách | ордо́й, ордо́ю | о́рдами |
| Giới cách | орде́ | о́рдах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | орда́ | о́рды |
| Sinh cách | орды́ | о́рд |
| Tặng cách | орде́ | о́рдам |
| Đối cách | орду́ | о́рды |
| Công cụ cách | ордо́й, ордо́ю | о́рдами |
| Giới cách | орде́ | о́рдах |