оргкомите́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ban tổ chức, ủy ban tổ chức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оргкомите́т | оргкомите́ты |
| Sinh cách | оргкомите́та | оргкомите́тов |
| Tặng cách | оргкомите́ту | оргкомите́там |
| Đối cách | оргкомите́т | оргкомите́ты |
| Công cụ cách | оргкомите́том | оргкомите́тами |
| Giới cách | оргкомите́те | оргкомите́тах |