организова́ться организоваться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thành lập, lập nên, lập ra, lậpсоздаватьсяđược
- Được tổ chức
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | организу́юсь |
|---|
| ты | организу́ешься |
|---|
| он / она / оно | организу́ется |
|---|
| мы | организу́емся |
|---|
| вы | организу́етесь |
|---|
| они | организу́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | организова́лся |
|---|
| Giống cái | организова́лась |
|---|
| Giống trung | организова́лось |
|---|
| Số nhiều | организова́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | организу́йся |
|---|
| Số nhiều | организу́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | организова́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | организовавшись |
|---|