органи́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cơ thểчеловек
- cơ thể, cơ cấuсложное единсто
- Sinh vật, cơ thể
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | органи́зм | органи́змы |
| Sinh cách | органи́зма | органи́змов |
| Tặng cách | органи́зму | органи́змам |
| Đối cách | органи́зм | органи́змы |
| Công cụ cách | органи́змом | органи́змами |
| Giới cách | органи́зме | органи́змах |
Ví dụ
- здоровый организмcơ thể khỏe mạnh
- государственный организмcơ chế (cơ cấu) quốc gia
- животный организмđộng vật, cơ thể động
