орато́рия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ôratôriô, thanh xướng kịchkhúc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | орато́рия | орато́рии |
| Sinh cách | орато́рии | орато́рий |
| Tặng cách | орато́рии | орато́риям |
| Đối cách | орато́рию | орато́рии |
| Công cụ cách | орато́рией, орато́риею | орато́риями |
| Giới cách | орато́рии | орато́риях |