ора́ва орава

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Đám đông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchора́ваора́вы
Sinh cáchора́выора́в
Tặng cáchора́веора́вам
Đối cáchора́вуора́вы
Công cụ cáchора́вой, ора́воюора́вами
Giới cáchора́веора́вах