ора́ва
danh từbất động vật
Nghĩa
- Đám đông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ора́ва | ора́вы |
| Sinh cách | ора́вы | ора́в |
| Tặng cách | ора́ве | ора́вам |
| Đối cách | ора́ву | ора́вы |
| Công cụ cách | ора́вой, ора́вою | ора́вами |
| Giới cách | ора́ве | ора́вах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ора́ва | ора́вы |
| Sinh cách | ора́вы | ора́в |
| Tặng cách | ора́ве | ора́вам |
| Đối cách | ора́ву | ора́вы |
| Công cụ cách | ора́вой, ора́вою | ора́вами |
| Giới cách | ора́ве | ора́вах |