опёнок
danh từbất động vật
Nghĩa
- nấm gốc cây, nấm acmileгрибArmillaria mellea
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опёнок | опя́та |
| Sinh cách | опёнка | опя́т |
| Tặng cách | опёнку | опя́там |
| Đối cách | опёнок | опя́та |
| Công cụ cách | опёнком | опя́тами |
| Giới cách | опёнке | опя́тах |