опьяне́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Say rượu
- say sưa, ngây ngất, say mê, say đắmsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опьяне́ние | опьяне́ния |
| Sinh cách | опьяне́ния | опьяне́ний |
| Tặng cách | опьяне́нию | опьяне́ниям |
| Đối cách | опьяне́ние | опьяне́ния |
| Công cụ cách | опьяне́нием | опьяне́ниями |
| Giới cách | опьяне́нии | опьяне́ниях |