о́пытность опытность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Có kinh nghiệm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́пытность—
Sinh cáchо́пытности—
Tặng cáchо́пытности—
Đối cáchо́пытность—
Công cụ cáchо́пытностью—
Giới cáchо́пытности—