о́пытность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Có kinh nghiệm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́пытность | — |
| Sinh cách | о́пытности | — |
| Tặng cách | о́пытности | — |
| Đối cách | о́пытность | — |
| Công cụ cách | о́пытностью | — |
| Giới cách | о́пытности | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́пытность | — |
| Sinh cách | о́пытности | — |
| Tặng cách | о́пытности | — |
| Đối cách | о́пытность | — |
| Công cụ cách | о́пытностью | — |
| Giới cách | о́пытности | — |