опыли́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- loài thụ phấn, côn trùng thụ phấn, động vật thụ phấn, tác nhân thụ phấn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опыли́тель | опыли́тели |
| Sinh cách | опыли́теля | опыли́телей |
| Tặng cách | опыли́телю | опыли́телям |
| Đối cách | опыли́теля | опыли́телей |
| Công cụ cách | опыли́телем | опыли́телями |
| Giới cách | опыли́теле | опыли́телях |