опыли́тель опылитель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. loài thụ phấn, côn trùng thụ phấn, động vật thụ phấn, tác nhân thụ phấn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchопыли́тельопыли́тели
Sinh cáchопыли́теляопыли́телей
Tặng cáchопыли́телюопыли́телям
Đối cáchопыли́теляопыли́телей
Công cụ cáchопыли́телемопыли́телями
Giới cáchопыли́телеопыли́телях