Từ điển

    опуще́ние опущение

    danh từgiống trung

    Nghĩa

    1. sachứng, sự
    2. sơ suất, sơ sót, bỏ sótпропускsự

    Ví dụ

    • опущение матки
      [chứng] sa dạ con
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)