опу́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bìa, rìa
- bìa rừng
- viền lông áo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опу́шка | опу́шки |
| Sinh cách | опу́шки | опу́шек |
| Tặng cách | опу́шке | опу́шкам |
| Đối cách | опу́шку | опу́шки |
| Công cụ cách | опу́шкой, опу́шкою | опу́шками |
| Giới cách | опу́шке | опу́шках |