оптdanh từbất động vậtNghĩabán buôn, buôn sỉBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchо́пто́птыSinh cáchо́птао́птовTặng cáchо́птуо́птамĐối cáchо́пто́птыCông cụ cáchо́птомо́птамиGiới cáchо́птео́птахTừ liên quanопто́выйBán buôn, bán cất, bán sỉро́зничныйLẻро́зницаLẻ