оптими́зм оптимизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chủ nghĩa lạc quan, tình thần lạc quan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоптими́змоптими́змы
Sinh cáchоптими́змаоптими́змов
Tặng cáchоптими́змуоптими́змам
Đối cáchоптими́змоптими́змы
Công cụ cáchоптими́змомоптими́змами
Giới cáchоптими́змеоптими́змах

Từ liên quan