оптимизи́ровать оптимизировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. tối ưu hóa, cải thiện, tinh chỉnh

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоптимизирующийоптимизировавший
Bị độngоптимизируемыйоптимизи́рованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоптимизируяоптимизировав, оптимизировавши