опта́ция оптация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự lựa chọn, quyền chọn, sự chọn lựa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchопта́цияопта́ции
Sinh cáchопта́цииопта́ций
Tặng cáchопта́цииопта́циям
Đối cáchопта́циюопта́ции
Công cụ cáchопта́цией, опта́циеюопта́циями
Giới cáchопта́цииопта́циях