опта́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự lựa chọn, quyền chọn, sự chọn lựa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опта́ция | опта́ции |
| Sinh cách | опта́ции | опта́ций |
| Tặng cách | опта́ции | опта́циям |
| Đối cách | опта́цию | опта́ции |
| Công cụ cách | опта́цией, опта́циею | опта́циями |
| Giới cách | опта́ции | опта́циях |