опры́скивать опрыскивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Phun, vảy, rảy

Chia động từ

Hiện tại
яопры́скиваю
тыопры́скиваешь
он / она / оноопры́скивает
мыопры́скиваем
выопры́скиваете
ониопры́скивают
Quá khứ
Giống đựcопры́скивал
Giống cáiопры́скивала
Giống trungопры́скивало
Số nhiềuопры́скивали
Mệnh lệnh
Số ítопры́скивай
Số nhiềuопры́скивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngопры́скивающийопры́скивавший
Bị độngопры́скиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từопры́скиваяопрыскивав, опрыскивавши

Ví dụ

  • опрыскивать фруктовые деревья
    phun thuốc cho cây ăn quả