опро́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Trưng cầu ý kiến, hỏi ý kiến, thăm dò dư luận, hỏi, hỏi dò, dò hỏi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опро́с | опро́сы |
| Sinh cách | опро́са | опро́сов |
| Tặng cách | опро́су | опро́сам |
| Đối cách | опро́с | опро́сы |
| Công cụ cách | опро́сом | опро́сами |
| Giới cách | опро́се | опро́сах |