опре́снок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bánh mì không men, bánh không men, bánh matzah
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опре́снок | опре́сноки |
| Sinh cách | опре́снока | опре́сноков |
| Tặng cách | опре́сноку | опре́снокам |
| Đối cách | опре́снок | опре́сноки |
| Công cụ cách | опре́сноком | опре́сноками |
| Giới cách | опре́сноке | опре́сноках |