определи́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- định thức, bộ định danhдетерминант
- sách tra cứu, cẩm nang phân loại, sách hướng dẫn nhận biếtсправочник по видам
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | определи́тель | определи́тели |
| Sinh cách | определи́теля | определи́телей |
| Tặng cách | определи́телю | определи́телям |
| Đối cách | определи́тель | определи́тели |
| Công cụ cách | определи́телем | определи́телями |
| Giới cách | определи́теле | определи́телях |