опра́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- trục gá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опра́вка | опра́вки |
| Sinh cách | опра́вки | опра́вок |
| Tặng cách | опра́вке | опра́вкам |
| Đối cách | опра́вку | опра́вки |
| Công cụ cách | опра́вкой, опра́вкою | опра́вками |
| Giới cách | опра́вке | опра́вках |