оппозиционе́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thành viên phe đối lập, người thuộc phe đối lập, đảng viên đối lập
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оппозиционе́р | оппозиционе́ры |
| Sinh cách | оппозиционе́ра | оппозиционе́ров |
| Tặng cách | оппозиционе́ру | оппозиционе́рам |
| Đối cách | оппозиционе́ра | оппозиционе́ров |
| Công cụ cách | оппозиционе́ром | оппозиционе́рами |
| Giới cách | оппозиционе́ре | оппозиционе́рах |