оппозиционе́р оппозиционер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thành viên phe đối lập, người thuộc phe đối lập, đảng viên đối lập

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоппозиционе́роппозиционе́ры
Sinh cáchоппозиционе́раоппозиционе́ров
Tặng cáchоппозиционе́руоппозиционе́рам
Đối cáchоппозиционе́раоппозиционе́ров
Công cụ cáchоппозиционе́ромоппозиционе́рами
Giới cáchоппозиционе́реоппозиционе́рах