опоя́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thắt lưng, đai, dây lưng, khăn thắt lưng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опоя́ска | опоя́ски |
| Sinh cách | опоя́ски | опоя́сок |
| Tặng cách | опоя́ске | опоя́скам |
| Đối cách | опоя́ску | опоя́ски |
| Công cụ cách | опоя́ской, опоя́скою | опоя́сками |
| Giới cách | опоя́ске | опоя́сках |