опо́ссум опоссум

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. opossum
  2. thú có túi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchопо́ссумопо́ссумы
Sinh cáchопо́ссумаопо́ссумов
Tặng cáchопо́ссумуопо́ссумам
Đối cáchопо́ссумаопо́ссумов
Công cụ cáchопо́ссумомопо́ссумами
Giới cáchопо́ссумеопо́ссумах

Từ liên quan