опоро́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Sinh đẻ, đẻcủa lợn nái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опоро́с | опоро́сы |
| Sinh cách | опоро́са | опоро́сов |
| Tặng cách | опоро́су | опоро́сам |
| Đối cách | опоро́с | опоро́сы |
| Công cụ cách | опоро́сом | опоро́сами |
| Giới cách | опоро́се | опоро́сах |