опо́рок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giày rách, dép cũ nát, giày cũ nát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опо́рок | опо́рки |
| Sinh cách | опо́рка | опо́рков |
| Tặng cách | опо́рку | опо́ркам |
| Đối cách | опо́рок | опо́рки |
| Công cụ cách | опо́рком | опо́рками |
| Giới cách | опо́рке | опо́рках |