опо́рок опорок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giày rách, dép cũ nát, giày cũ nát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchопо́рокопо́рки
Sinh cáchопо́ркаопо́рков
Tặng cáchопо́ркуопо́ркам
Đối cáchопо́рокопо́рки
Công cụ cáchопо́ркомопо́рками
Giới cáchопо́ркеопо́рках