ополче́нец ополченец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Dân quân, dân quân tự vệ, tự vệ chiến đấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchополче́нецополче́нцы
Sinh cáchополче́нцаополче́нцев
Tặng cáchополче́нцуополче́нцам
Đối cáchополче́нцаополче́нцев
Công cụ cáchополче́нцемополче́нцами
Giới cáchополче́нцеополче́нцах