ополча́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đả kích, chống lại, côngkíchперен.
- Đứng lên chiến đấu, nổi dậy đứng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ополча́юсь |
| ты | ополча́ешься |
| он / она / оно | ополча́ется |
| мы | ополча́емся |
| вы | ополча́етесь |
| они | ополча́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ополча́лся |
| Giống cái | ополча́лась |
| Giống trung | ополча́лось |
| Số nhiều | ополча́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ополча́йся |
| Số nhiều | ополча́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ополча́ющийся | ополча́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ополча́ясь | ополчавшись |