ополча́ться ополчаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đả kích, chống lại, côngkíchперен.
  2. Đứng lên chiến đấu, nổi dậy đứng

Chia động từ

Hiện tại
яополча́юсь
тыополча́ешься
он / она / оноополча́ется
мыополча́емся
выополча́етесь
ониополча́ются
Quá khứ
Giống đựcополча́лся
Giống cáiополча́лась
Giống trungополча́лось
Số nhiềuополча́лись
Mệnh lệnh
Số ítополча́йся
Số nhiềuополча́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngополча́ющийсяополча́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từополча́ясьополчавшись