опозна́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự nhận dạng, sự nhận diện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опозна́ние | опозна́ния |
| Sinh cách | опозна́ния | опозна́ний |
| Tặng cách | опозна́нию | опозна́ниям |
| Đối cách | опозна́ние | опозна́ния |
| Công cụ cách | опозна́нием | опозна́ниями |
| Giới cách | опозна́нии | опозна́ниях |