опо́ек
danh từđộng vật
Nghĩa
- da bê, da bê thuộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опо́ек | опо́йки |
| Sinh cách | опо́йка | опо́йков |
| Tặng cách | опо́йку | опо́йкам |
| Đối cách | опо́йка | опо́йков |
| Công cụ cách | опо́йком | опо́йками |
| Giới cách | опо́йке | опо́йках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опо́ек | опо́йки |
| Sinh cách | опо́йка | опо́йков |
| Tặng cách | опо́йку | опо́йкам |
| Đối cách | опо́йка | опо́йков |
| Công cụ cách | опо́йком | опо́йками |
| Giới cách | опо́йке | опо́йках |