оплеу́ха
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- làm nhục, lăng nhụcsựперен. тж.
- Tát, bớp, bạt tai, tát tai, bớp tai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оплеу́ха | оплеу́хи |
| Sinh cách | оплеу́хи | оплеу́х |
| Tặng cách | оплеу́хе | оплеу́хам |
| Đối cách | оплеу́ху | оплеу́хи |
| Công cụ cách | оплеу́хой, оплеу́хою | оплеу́хами |
| Giới cách | оплеу́хе | оплеу́хах |