опла́чиваться оплачиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được trả tiền, được thanh toán

Chia động từ

Hiện tại
яопла́чиваюсь
тыопла́чиваешься
он / она / оноопла́чивается
мыопла́чиваемся
выопла́чиваетесь
ониопла́чиваются
Quá khứ
Giống đựcопла́чивался
Giống cáiопла́чивалась
Giống trungопла́чивалось
Số nhiềuопла́чивались
Mệnh lệnh
Số ítопла́чивайся
Số nhiềuопла́чивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngопла́чивающийсяопла́чивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từопла́чиваясьоплачивавшись