опи́сываться описываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. viết nhầm, được mô tả

Chia động từ

Hiện tại
яопи́сываюсь
тыопи́сываешься
он / она / оноопи́сывается
мыопи́сываемся
выопи́сываетесь
ониопи́сываются
Quá khứ
Giống đựcопи́сывался
Giống cáiопи́сывалась
Giống trungопи́сывалось
Số nhiềuопи́сывались
Mệnh lệnh
Số ítопи́сывайся
Số nhiềuопи́сывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngопи́сывающийсяопи́сывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từопи́сываясьописывавшись