опи́ска описка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chữ viết nhầm, lỗi do vô ý viết sai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchопи́скаопи́ски
Sinh cáchопи́скиопи́сок
Tặng cáchопи́скеопи́скам
Đối cáchопи́скуопи́ски
Công cụ cáchопи́ской, опи́скоюопи́сками
Giới cáchопи́скеопи́сках