опи́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chữ viết nhầm, lỗi do vô ý viết sai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опи́ска | опи́ски |
| Sinh cách | опи́ски | опи́сок |
| Tặng cách | опи́ске | опи́скам |
| Đối cách | опи́ску | опи́ски |
| Công cụ cách | опи́ской, опи́скою | опи́сками |
| Giới cách | опи́ске | опи́сках |