описа́тельство
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự miêu tả, văn miêu tả, tính miêu tả
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | описа́тельство | — |
| Sinh cách | описа́тельства | — |
| Tặng cách | описа́тельству | — |
| Đối cách | описа́тельство | — |
| Công cụ cách | описа́тельством | — |
| Giới cách | описа́тельстве | — |