описа́тельство описательство

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự miêu tả, văn miêu tả, tính miêu tả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchописа́тельство—
Sinh cáchописа́тельства—
Tặng cáchописа́тельству—
Đối cáchописа́тельство—
Công cụ cáchописа́тельством—
Giới cáchописа́тельстве—