опило́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- việc cưa, việc dũa, đoạn cưa, đoạn dũa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опило́вка | опило́вки |
| Sinh cách | опило́вки | опило́вок |
| Tặng cách | опило́вке | опило́вкам |
| Đối cách | опило́вку | опило́вки |
| Công cụ cách | опило́вкой, опило́вкою | опило́вками |
| Giới cách | опило́вке | опило́вках |