опи́лки
danh từgiống cáichỉ số nhiều
Nghĩa
- Mùn cưa, mạt cưa
- mạt sắt, mạt giũaметаллические
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | опи́лки |
| Sinh cách | — | опи́лок |
| Tặng cách | — | опи́лкам |
| Đối cách | — | опи́лки |
| Công cụ cách | — | опи́лками |
| Giới cách | — | опи́лках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | опи́лки |
| Sinh cách | — | опи́лок |
| Tặng cách | — | опи́лкам |
| Đối cách | — | опи́лки |
| Công cụ cách | — | опи́лками |
| Giới cách | — | опи́лках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опи́лка | опи́лки |
| Sinh cách | опи́лки | опи́лок |
| Tặng cách | опи́лке | опи́лкам |
| Đối cách | опи́лку | опи́лки |
| Công cụ cách | опи́лкой, опи́лкою | опи́лками |
| Giới cách | опи́лке | опи́лках |