опи́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mạt cưa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опи́лка | опи́лки |
| Sinh cách | опи́лки | опи́лок |
| Tặng cách | опи́лке | опи́лкам |
| Đối cách | опи́лку | опи́лки |
| Công cụ cách | опи́лкой, опи́лкою | опи́лками |
| Giới cách | опи́лке | опи́лках |