опи́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cưa, dũa, mài
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | опи́ливаю |
| ты | опи́ливаешь |
| он / она / оно | опи́ливает |
| мы | опи́ливаем |
| вы | опи́ливаете |
| они | опи́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | опи́ливал |
| Giống cái | опи́ливала |
| Giống trung | опи́ливало |
| Số nhiều | опи́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | опи́ливай |
| Số nhiều | опи́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | опи́ливающий | опи́ливавший |
| Bị động | опи́ливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | опи́ливая | опиливав, опиливавши |