опи́вки
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- cặn, bã, lắng cặn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | опи́вки |
| Sinh cách | — | опи́вок |
| Tặng cách | — | опи́вкам |
| Đối cách | — | опи́вки |
| Công cụ cách | — | опи́вками |
| Giới cách | — | опи́вках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | опи́вки |
| Sinh cách | — | опи́вок |
| Tặng cách | — | опи́вкам |
| Đối cách | — | опи́вки |
| Công cụ cách | — | опи́вками |
| Giới cách | — | опи́вках |