опеча́тка опечатка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lỗi in sai, chữ in sai, lỗi ấn loát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchопеча́ткаопеча́тки
Sinh cáchопеча́ткиопеча́ток
Tặng cáchопеча́ткеопеча́ткам
Đối cáchопеча́ткуопеча́тки
Công cụ cáchопеча́ткой, опеча́ткоюопеча́тками
Giới cáchопеча́ткеопеча́тках

Ví dụ

  • список опечаткок
    [bản] đính chính

опеча́тка опечатка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lỗi in sai, chữ in sai, lỗi ấn loát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchочепя́ткаочепя́тки
Sinh cáchочепя́ткиочепя́ток
Tặng cáchочепя́ткеочепя́ткам
Đối cáchочепя́ткуочепя́тки
Công cụ cáchочепя́ткойочепя́тками
Giới cáchочепя́ткеочепя́тках

Ví dụ

  • список опечаткок
    [bản] đính chính