опеча́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lỗi in sai, chữ in sai, lỗi ấn loát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опеча́тка | опеча́тки |
| Sinh cách | опеча́тки | опеча́ток |
| Tặng cách | опеча́тке | опеча́ткам |
| Đối cách | опеча́тку | опеча́тки |
| Công cụ cách | опеча́ткой, опеча́ткою | опеча́тками |
| Giới cách | опеча́тке | опеча́тках |
Ví dụ
- список опечаткок[bản] đính chính