опери́ться опериться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trưởng thành, tự lập, đủ lông đủ cánh

Chia động từ

Tương lai
яоперю́сь
тыопери́шься
он / она / оноопери́тся
мыопери́мся
выопери́тесь
ониоперя́тся
Quá khứ
Giống đựcопери́лся
Giống cáiопери́лась
Giống trungопери́лось
Số nhiềuопери́лись
Mệnh lệnh
Số ítопери́сь
Số nhiềuопери́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—опери́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—опери́вшись, оперя́сь