опере́тта
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ca hài kịch, nhạc hài kịch, ô-pê-ra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опере́тта | опере́тты |
| Sinh cách | опере́тты | опере́тт |
| Tặng cách | опере́тте | опере́ттам |
| Đối cách | опере́тту | опере́тты |
| Công cụ cách | опере́ттой | опере́ттами |
| Giới cách | опере́тте | опере́ттах |